Nếu như gốm sứ là khúc ca của đất và lửa, thì sơn mài lại là bản hòa tấu trầm mặc, sâu lắng của thời gian, tính kiên nhẫn và nhựa cây tự nhiên. Trong kho tàng di sản làng nghề Thăng Long – Hà Nội, nghề sơn mài giữ một vị thế đặc biệt trang trọng. Từ những lớp sơn ta mộc mạc dùng để bảo vệ hiện vật thờ tự nơi đình chùa, qua bàn tay tài hoa của các nghệ nhân đất kinh kỳ, sơn mài đã bước lên đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình hội họa, trở thành một trong những đóng góp độc đáo nhất của mỹ thuật Việt Nam cho nền nghệ thuật thế giới.
Dòng chảy lịch sử: Từ kỹ nghệ sơn son thếp vàng đến nghệ thuật sơn mài
Nghề sơn tại Việt Nam có bề dày lịch sử hàng nghìn năm, với những dấu tích đồ sơn được tìm thấy trong các ngôi mộ cổ thời Đông Sơn. Tuy nhiên, mảnh đất Thăng Long chỉ thực sự trở thành trung tâm của nghề sơn từ thời nhà Lý, Trần, khi nghệ thuật điêu khắc tượng Phật, xây dựng cung điện và trang trí tôn giáo nở rộ.
Vào thời Lê – thế kỷ 15, cụ Trần Lư (người làng Bình Vọng, Thường Tín, Hà Nội) đã có công đúc kết, hoàn thiện và truyền dạy bí quyết pha chế các loại sơn ta (lấy từ cây sơn vùng Phú Thọ) cho người dân quanh vùng. Ông được hậu thế tôn vinh là ông tổ nghề sơn Việt Nam. Trong suốt hàng trăm năm phong kiến, nghề sơn chủ yếu dừng lại ở kỹ thuật sơn son thếp vàng phục vụ cho hoành phi, câu đối, ngai thờ, tượng Phật và đồ ngự dụng cung đình.
Bước ngoặt lịch sử diễn ra vào đầu thế kỷ 20, gắn liền với sự thành lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (1925) tại Hà Nội. Tại đây, các họa sĩ bậc thầy như Nguyễn Gia Trí, Phạm Hậu, Trần Văn Cẩn… cùng các nghệ nhân lão thành đã tìm tòi, ứng dụng kỹ thuật “mài” độc đáo vào chất liệu sơn ta truyền thống. Động tác mài đi từng lớp màu phủ kín để lộ ra những mảng vỏ trứng, dát vàng, bạc và bột màu tương phản lộng lẫy dưới đáy sâu đã chính thức khai sinh ra thuật ngữ và thể loại tranh sơn mài (Lacquer painting), đưa kỹ nghệ thủ công vươn mình thành một trường phái hội họa độc lập, vang danh quốc tế.
Những làng nghề sơn mài lừng danh đất Hà thành
Hà Nội là nơi hội tụ những làng nghề sơn mài nức tiếng, trong đó tiêu biểu nhất là dải đất ven sông Nhuệ thuộc huyện Thường Tín:
-
Làng sơn mài Hạ Thái (xã Duyên Thái, Thường Tín): Nhắc đến sơn mài Hà Nội, không thể không nhắc tới Hạ Thái – cái nôi lưu giữ và phát triển nghề sơn qua hơn 200 năm. Nghệ nhân Hạ Thái nổi tiếng với đôi tay khéo léo, kỹ thuật pha chế sơn ta độc đáo và khả năng tạo ra những sản phẩm bóng sâu, phẳng mịn tuyệt đối. Ngày nay, Hạ Thái không chỉ làm tranh mà còn nổi tiếng với hàng vạn mặt hàng sơn mài mỹ nghệ xuất khẩu: khay, đĩa, bình hoa, hộp trang sức, đồ trang trí nội thất… kết hợp cốt gỗ, gốm sứ hay mây tre đan.
-
Làng Bình Vọng (xã Văn Bình, Thường Tín): Nơi thờ cụ tổ nghề sơn Trần Lư. Dù quy mô sản xuất hiện nay có phần thu hẹp so với Hạ Thái, Bình Vọng vẫn là cội nguồn lưu giữ những pho sử, quy chuẩn khắt khe về đạo đức nghề nghiệp và kỹ thuật xử lý sơn ta nguyên chất.
-
Làng nghề Chuyên Mỹ (Phú Xuyên): Dù nổi tiếng nhất với nghề khảm trai, nhưng Chuyên Mỹ lại có mối giao duyên mật thiết với sơn mài. Nghệ thuật khảm xà cừ, cẩn trai trên nền vóc sơn mài đen tuyền hay đỏ thắm của Chuyên Mỹ tạo nên những tác phẩm đạt đến đỉnh cao tinh xảo của đồ mỹ nghệ đất Hà Tây xưa.
Đôi bàn tay kỳ diệu: Dấu ấn và tâm huyết của các thế hệ nghệ nhân
Nghệ thuật sơn mài là một quá trình lao động khổ hạnh và kỳ công bậc nhất trong các nghề thủ công. Một sản phẩm sơn mài chuẩn mực phải trải qua khoảng 20 công đoạn tỉ mỉ, kéo dài từ vài tháng đến cả năm trời:
-
Làm vóc (tạo cốt): Chọn gỗ tốt (như gỗ mít, vàng tâm) không cong vênh, đánh giáp, bó vải màn và quét nhiều lớp sơn sống trộn đất phù sa (gọi là khâu hom, bó, bó kẹp) để chống mối mọt, nứt nẻ và co ngót.
-
Thể hiện họa tiết: Cẩn ốc, dát vàng, thếp bạc, rắc vỏ trứng, vẽ màu khoáng bằng sơn cánh gián.
-
Phủ sơn và mài: Đây là công đoạn cốt tử. Tác phẩm được quét phủ nhiều lớp sơn chồng lên nhau rồi đem ủ trong buồng kín đủ độ ẩm để sơn khô tự nhiên. Sau đó, nghệ nhân dùng giấy ráp mịn cùng nước và than củi để mài. Mài sơn mài là nghệ thuật của cảm giác: mài quá tay sẽ bay mất nét vẽ, mài non tay thì màu không bật sáng.
-
Đánh bóng: Dùng lòng bàn tay miết bột than củi mịn hoặc bột đá để tạo độ bóng gương tự nhiên sâu thẳm, càng dùng lâu càng sáng bóng.
Dấu ấn của người nghệ nhân Hà Nội chính là sự nhạy cảm tuyệt vời với chất liệu. Sơn ta là chất liệu rất “đỏng đảnh” – phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết, độ ẩm và nắng gió. Chỉ có những nghệ nhân cả đời gắn bó với nghề mới biết cách “nghe” thời tiết để pha sơn, biết độ dày mỏng của từng lớp thếp bạc để khi mài ra tạo được độ huyền ảo, thăm thẳm như làn sương mờ ảo của xứ nhiệt đới.
![]()
Nhiều nghệ nhân ưu tú tại Hà Nội như nghệ nhân Đinh Văn Sâm, nghệ nhân Nguyễn Thị Hồi (làng Hạ Thái) cùng nhiều họa sĩ đương đại đã dành trọn tâm huyết gìn giữ nguồn nguyên liệu sơn ta quý hiếm, kiên quyết không dùng sơn công nghiệp rẻ tiền để bảo vệ cái “hồn” của sơn mài truyền thống: sự ấm áp, đằm thắm và trường tồn cùng thời gian.
Sức sống đương đại và sự giao thoa văn hóa
Trong nhịp sống hiện đại, sơn mài Hà Nội không hề bị lãng quên mà trái lại, đang chuyển mình mạnh mẽ. Bên cạnh dòng tranh nghệ thuật bác học và đồ thờ truyền thống, các nghệ nhân trẻ đã đưa sơn mài vào các thiết kế nội thất cao cấp, vỏ ốp điện thoại, trang sức thời trang và phụ kiện quà tặng lưu niệm sang trọng.
Sơn mài Hà Nội thường xuyên hiện diện trang trọng trong các sự kiện ngoại giao quốc gia, các triển lãm mỹ thuật quốc tế tại Pháp, Nhật Bản, Mỹ, trở thành biểu tượng tinh tế đại diện cho cốt cách văn hóa Việt Nam. Giữa dòng chảy công nghiệp hóa, tiếng mài phẳng lặng trong những xưởng sơn mài ven đô vẫn đều đặn vang lên, như lời nhắc nhở bền bỉ về giá trị của sự kiên nhẫn, lòng say mê và vẻ đẹp đích thực của bàn tay con người.


